decuple

/ˈde-kyə-pəl/
danh từ
  • Số lượng gấp mười.
tính từ
  • Gấp mười lần.
động từ
  • Tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần.
🎬 Nghe “decuple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish