decreasing

/dɪˈkriːs/
  • (Econ) Mức sinh lợi giảm dần theo qui mô; Lợi tức giảm dần theo quy mô
Tính từ
  1. Trên mức giảm.
    On the decrease.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự giảm
    present participle and gerund of decrease
Danh từ
  1. (Đan) Sự giảm đi.
    (knitting) A decrease.
🎬 Nghe “decreasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish