deduce
/dɪˈduːs/động từ
- Suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn.
- Vạch lại lai lịch nguồn gốc (của người nào... ).
Động từ
- (chuyển tiếp) Để đạt được (một kết luận) bằng cách áp dụng các quy tắc logic hoặc các hình thức lý luận khác cho các tiền đề hoặc sự kiện đã biết.(transitive) To reach (a conclusion) by applying rules of logic or other forms of reasoning to given premises or known facts.
- (chuyển tiếp, không phổ biến) Kiểm tra, giải thích hoặc ghi lại (điều gì đó) một cách có trật tự.(transitive, uncommon) To examine, explain, or record (something) in an orderly manner.
- (ngoại động, cổ xưa) Đạt được (cái gì đó) từ một nguồn nào đó; để rút ra.(transitive, archaic) To obtain (something) from some source; to derive.
- (nội động từ, cổ xưa) Bắt nguồn hoặc thu được từ một nguồn nào đó.(intransitive, archaic) To be derived or obtained from some source.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deduce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish