dedication
/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/danh từ
- Sự cống hiến, sự hiến dâng.
- Lời đề tặng (sách... ).
Danh từ
- (không đếm được) Hành động hồi hướng hay trạng thái hồi hướng.(uncountable) The act of dedicating or the state of being dedicated.work with dedicationlàm việc tận tâmTừ đồng nghĩa:dedicatedness
- (đếm được) Một lời nhắn gửi đến người bảo trợ hoặc bạn bè, đặt trước một tác phẩm nghệ thuật như một biểu hiện của sự tôn trọng, quý trọng hoặc tình cảm.(countable) A note addressed to a patron or friend, prefixed to a work of art as a token of respect, esteem, or affection.Her dedication for the book was only a cryptic "Once again, for T".Sự cống hiến của cô cho cuốn sách chỉ là một dòng chữ khó hiểu "Một lần nữa, dành cho T".
- (đếm được) Sự kiện, hoặc buổi lễ kỷ niệm nó, đánh dấu sự hoàn thành, khai mạc hoặc bắt đầu chính thức.(countable) The event, or the ceremony celebrating it, marking an official completion, opening, or beginning.Near-synonym: inaugurationGần đồng nghĩa: khánh thànhTừ đồng nghĩa:inauguration
- (luật) Việc cố tình hoặc sơ suất từ bỏ mọi quyền đối với tài sản.(law) The deliberate or negligent surrender of all rights to property.the dedication of this right-of-waysự cống hiến của quyền ưu tiên này
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dedication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish