deepening

/ˈdiːpən/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deepen.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của deep
    present participle and gerund of deepen
Danh từ
  1. Hành động trở nên sâu sắc hơn.
    The act of becoming deeper.
🎬 Nghe “deepening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish