deepness

/ˈdiːp/
danh từ
  • Tính chất sâu.
  • Độ sâu, mức sâu.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc phẩm chất sâu sắc (về mặt vật lý hoặc ẩn dụ)
    The state or quality of being deep (either physically or metaphorically)
    Từ đồng nghĩa:depthprofoundnessprofundity
🎬 Nghe “deepness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish