deep-seated
/ˈdiːpˈsiːtəd/tính từ
- Sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm.
- Chắc chắn, vững chắc.
Tính từ
- Vị trí vật lý ở mức độ sâu.Physically located at a deep level.a deep-seated tumourmột khối u ăn sâuTừ đồng nghĩa:deeply seated
- (nghĩa bóng) Đã ăn sâu hoặc thiết lập vững chắc trong suy nghĩ hoặc hành vi và khó thay đổi; đã ăn sâu vào trong.(figurative) Firmly implanted or established in thought or behavior and difficult to change; deeply ingrained.She has a deep-seated belief in the essential goodness of human nature.Cô có niềm tin sâu sắc vào bản chất tốt đẹp của con người.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deep-seated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish