deep-seated

/ˈdiːpˈsiːtəd/
tính từ
  • Sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm.
  • Chắc chắn, vững chắc.
Tính từ
  1. Vị trí vật lý ở mức độ sâu.
    Physically located at a deep level.
    a deep-seated tumour
    một khối u ăn sâu
    Từ đồng nghĩa:deeply seated
  2. (nghĩa bóng) Đã ăn sâu hoặc thiết lập vững chắc trong suy nghĩ hoặc hành vi và khó thay đổi; đã ăn sâu vào trong.
    (figurative) Firmly implanted or established in thought or behavior and difficult to change; deeply ingrained.
    She has a deep-seated belief in the essential goodness of human nature.
    Cô có niềm tin sâu sắc vào bản chất tốt đẹp của con người.
🎬 Nghe “deep-seated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish