deeply

/ˈdiːpli/
phó từ
  • sâu
  • sâu xa, sâu sắc
  • hết sức, vô cùng
Trạng từ
  1. Ở một mức độ hoặc mức độ sâu sắc; rất lớn.
    To a deep extent or degree; very greatly.
    I am deeply concerned about this matter.
    Tôi quan ngại sâu sắc về vấn đề này.
    Từ đồng nghĩa:deep
  2. Để mở rộng xuống xa hoặc xa vào một cái gì đó.
    So as to extend far down or far into something.
    The surface of the planet was deeply cratered.
    Bề mặt của hành tinh bị hố sâu.
    Từ đồng nghĩa:deep
  3. Ở độ sâu.
    At depth.
    In this part of the river salmon swim deeply.
    Ở đoạn sông này cá hồi bơi rất sâu.
    Từ đồng nghĩa:deep
  4. Một cách sâu sắc chứ không hời hợt.
    In a profound, not superficial, manner.
    I thought deeply about the problem.
    Tôi đã suy nghĩ sâu sắc về vấn đề.
    Từ đồng nghĩa:deep
🎬 Nghe “deeply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish