defacement
/dɪˈfeɪs/danh từ
- Sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện.
- Sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện.
- Sự xoá đi (cho không đọc được).
Danh từ
- Hành vi làm xấu mặt; một trường hợp rõ ràng là làm hỏng hoặc làm biến dạng một cái gì đóAn act of defacing; an instance of visibly marring or disfiguring something.Some consider the defacement of the Sphinx to be the most egregious crime of Napolean's campaigns.Một số người coi việc làm xấu mặt tượng Nhân sư là tội ác nghiêm trọng nhất trong các chiến dịch của Napolean.
- Hành vi hủy bỏ hoặc giảm giá trị; vô hiệu hóa mệnh giá.An act of voiding or devaluing; nullification of the face value.The soldiers found a variety of creative uses for their payment scrip after its defacement to scrap paper; some used it as toilet paper.Những người lính đã tìm ra nhiều cách sử dụng sáng tạo khác nhau cho tập lệnh thanh toán của họ sau khi biến nó thành giấy vụn; một số đã sử dụng nó làm giấy vệ sinh.
- (Huy hiệu học, vexillology) Một biểu tượng được thêm vào lá cờ hoặc huy hiệu để thay đổi hoặc làm cho nó khác với biểu tượng khác.(heraldry, vexillology) A symbol added to a flag or coat of arms to change it or make it different from another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defacement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish