deemed

/ˈdiːm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của deem
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của deem
    simple past and past participle of deem
Tính từ
  1. Một sự công nhận được trao cho các tổ chức giáo dục đại học ở Ấn Độ.
    An accreditation awarded to higher educational institutions in India.
    Từ đồng nghĩa:deemed to be
🎬 Nghe “deemed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish