deemed
/ˈdiːm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deem
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của deemsimple past and past participle of deem
Tính từ
- Một sự công nhận được trao cho các tổ chức giáo dục đại học ở Ấn Độ.An accreditation awarded to higher educational institutions in India.Từ đồng nghĩa:deemed to be
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deemed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish