deets

/ˈdēts/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Chi tiết.
    (slang) Details.
    Please email me the deets about the party.
    Hãy gửi email cho tôi thông tin chi tiết về bữa tiệc.
  2. (từ lóng) Dox; thông tin cá nhân của một người, thường được công bố mà không có sự đồng ý của họ.
    (slang) Dox; a person’s personal information, usually published without their consent.
🎬 Nghe “deets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish