deets
/ˈdēts/Danh từ
- (Từ lóng) Chi tiết.(slang) Details.Please email me the deets about the party.Hãy gửi email cho tôi thông tin chi tiết về bữa tiệc.
- (từ lóng) Dox; thông tin cá nhân của một người, thường được công bố mà không có sự đồng ý của họ.(slang) Dox; a person’s personal information, usually published without their consent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish