defamation
/ˌdɛfəˈmeɪʃən/danh từ
- Lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự.
- Sự nói xấu, sự phỉ báng.
Danh từ
- Hành vi làm tổn hại danh tiếng của người khác bằng bất kỳ thông tin vu khống nào bằng văn bản hoặc bằng lời nói; tội ác cố ý làm tổn hại đến danh tiếng của người khác.The act of injuring another person's reputation by any slanderous communication, written or oral; the wrong of maliciously injuring the good name of another.She sued his ex-boyfriend for defamation and is seeking $14,000.Cô đã kiện bạn trai cũ của anh ta vì tội phỉ báng và đòi 14.000 USD.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defamation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish