defame
/dɪˈfeɪm/động từ
- Nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự.
Động từ
- Làm ô nhục; để gây tai tiếng.To disgrace; to bring into disrepute.
- (bây giờ chủ yếu mang tính lịch sử) Tính phí; buộc tội (ai đó) về một hành vi phạm tội.(now chiefly historical) To charge; to accuse (someone) of an offence.Rebecca is […] defamed of sorcery practised on the person of a noble knight.Rebecca […] bị bôi xấu vì ma thuật được thực hành trên người của một hiệp sĩ cao quý.
- Làm tổn hại hoặc làm giảm uy tín của; để chê bai.To harm or diminish the reputation of; to disparage.to defame somebodynói xấu ai đó
Danh từ
- (nay đã hiếm, cổ xưa) Sự ô nhục, sự ô nhục.(now rare, archaic) Disgrace, dishonour.
- (hiện nay hiếm hoặc không đạt tiêu chuẩn) Phỉ báng; vu khống, bôi nhọ.(now rare or nonstandard) Defamation; slander, libel.
Tính từ
- (Huy hiệu) Đồng nghĩa với phỉ báng.(heraldry) Synonym of defamed.Từ đồng nghĩa:defamed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish