defamatory

/dɪˈfæməˌtori/
tính từ
  • Nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự.
Tính từ
  1. Gây tổn hại đến danh tiếng của ai đó, đặc biệt nếu không đúng sự thật.
    Damaging to someone's reputation, especially if untrue.
    defamatory statement
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🎬 Nghe “defamatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish