defriend
/(ˌ)dē-ˈfrend/Động từ
- (phương tiện truyền thông xã hội, không phổ biến) Để xóa khỏi danh sách bạn bè của một người (ví dụ: trên một trang web mạng xã hội).(social media, uncommon) To remove from one's list of friends (e.g. on a social networking website).2005, Schmitt et al, Professional CSS: Cascading Style Sheets for Web Design But why subject myself and friends to the awkward social construct of being virtually "defriended" because I want to save some space on a Web page?2005, Schmitt và cộng sự, CSS chuyên nghiệp: Bảng định kiểu xếp tầng cho thiết kế web Nhưng tại sao tôi và bạn bè lại phải chịu cấu trúc xã hội khó xử là hầu như bị "hủy kết bạn" vì tôi muốn tiết kiệm một ít không gian trên trang Web?Từ đồng nghĩa:unfriend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defriend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish