unfriend
/ˌən-ˈfrend/Danh từ
- Một người không phải là bạn bè; một kẻ thù.One who is not a friend; an enemy.
Động từ
- (hiếm) Cắt đứt quan hệ bạn bè.(rare) To sever as friends.Từ đồng nghĩa:defriend
- (mạng xã hội) Hủy kết bạn; xóa khỏi danh sách bạn bè của một người (ví dụ: trên trang web mạng xã hội).(social media) To defriend; to remove from one's friends list (e.g. on a social networking website).Từ đồng nghĩa:defriend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfriend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish