divinization
/ˌdɪvɪnaɪˈzeɪʃən/danh từ
- Sự thần thánh hoá.
- Sự phong thần.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình tạo ra thần thánh.The act or process of making divine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divinization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish