delf

/ˈdelft/
danh từ
  • Đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-lan).
🎬 Nghe “delf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish