delectation

/ˌdiːˌlɛkˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú.
Danh từ
  1. Niềm vui lớn lao; niềm vui.
    Great pleasure; delight.
    Từ đồng nghĩa:delection
🎬 Nghe “delectation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish