deliberately

/dɪˈlɪbərətli/
  • xem deliberate
Trạng từ
  1. Cố ý hoặc sau khi cân nhắc; không phải ngẫu nhiên.
    Intentionally, or after deliberation; not accidentally.
    He deliberately broke that, didn't he?
  2. Hãy dành thời gian của mình một cách chậm rãi và cẩn thận.
    Taking one's time, slowly and carefully.
    After being called upon, he strode deliberately up to the blackboard.
🎬 Nghe “deliberately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish