deliberately
/dɪˈlɪbərətli/- xem deliberate
Trạng từ
- Cố ý hoặc sau khi cân nhắc; không phải ngẫu nhiên.Intentionally, or after deliberation; not accidentally.He deliberately broke that, didn't he?
- Hãy dành thời gian của mình một cách chậm rãi và cẩn thận.Taking one's time, slowly and carefully.After being called upon, he strode deliberately up to the blackboard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deliberately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish