lull
/ˈlʌl/danh từ
- Thời gian yên tịnh, thời gian tạm lắng.
động từ
- Ru ngủ.
- Tạm lắng (bão... ); lặng sóng (biển... ).
Danh từ
- Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc nhẹ nhàng.A period of rest or soothing.
- Một thời gian giảm hoạt động; một sự nghỉ ngơi.A period of reduced activity; a respite.
- (Hàng hải) Thời kỳ không có sóng và gió.(nautical) A period without waves or wind.
- (lướt sóng) Khoảng dừng kéo dài giữa các đợt sóng.(surfing) An extended pause between sets of waves.About 2 hours in, a long lull cleared everyone out, and then it started getting a little more consistent and pushing chest ta neck high.Khoảng 2 giờ sau, một khoảng thời gian tạm lắng dài khiến mọi người đều ra ngoài, sau đó nó bắt đầu ổn định hơn một chút và đẩy ngực lên cao.
Động từ
- (thông tục) Làm cho nghỉ ngơi bằng những ảnh hưởng xoa dịu; sáng tác; bình tĩnh(transitive) To cause to rest by soothing influences; to compose; to calm
- (nội động) Dần dần bình tĩnh; lắng xuống; chấm dứt hoặc giảm bớt.(intransitive) To become gradually calm; to subside; to cease or abate.The storm lulled.Cơn bão đã tạm lắng.Từ đồng nghĩa:appease
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish