clepe

/ˈklēp/
Động từ
  1. (nội động từ, cổ xưa hoặc biện chứng) Gọi điện; kêu lên; bắt mắt.
    (intransitive, archaic or dialectal) To give a call; cry out; appeal.
    Từ đồng nghĩa:designatedubnamegrasssnitch
  2. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Gọi; kêu gọi; kêu lên.
    (transitive, archaic or dialectal) To call; call upon; cry out to.
    Từ đồng nghĩa:designatedubnamegrasssnitch
  3. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Kêu gọi chính mình; mời; triệu tập.
    (transitive, archaic or dialectal) To call to oneself; invite; summon.
    Từ đồng nghĩa:designatedubnamegrasssnitch
  4. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Gọi; gọi bằng tên của; tên.
    (transitive, archaic or dialectal) To call; call by the name of; name.
    Từ đồng nghĩa:designatedubnamegrasssnitch
Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Tiếng kêu; kháng cáo; một cuộc gọi.
    (now chiefly dialectal) A cry; an appeal; a call.
🎬 Nghe “clepe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish