clepe
/ˈklēp/Động từ
- (nội động từ, cổ xưa hoặc biện chứng) Gọi điện; kêu lên; bắt mắt.(intransitive, archaic or dialectal) To give a call; cry out; appeal.
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Gọi; kêu gọi; kêu lên.(transitive, archaic or dialectal) To call; call upon; cry out to.
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Kêu gọi chính mình; mời; triệu tập.(transitive, archaic or dialectal) To call to oneself; invite; summon.
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc biện chứng) Gọi; gọi bằng tên của; tên.(transitive, archaic or dialectal) To call; call by the name of; name.
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Tiếng kêu; kháng cáo; một cuộc gọi.(now chiefly dialectal) A cry; an appeal; a call.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clepe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish