bename
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Tuyên thệ; long trọng tuyên bố; hứa; đưa cho.(obsolete, transitive) To swear on oath; to solemnly declare; promise; give.
- (thông tục) Đặt tên; đặt tên (đến); nhắc đến tên; đề cử; mệnh giá; gọi.(transitive) To name; give a name (to); mention by name; nominate; denominate; call.
- (thông tục) Đặt tên; gọi; phong cách; mô tả như.(transitive) To name; call; style; describe as.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bename” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish