bename

Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Tuyên thệ; long trọng tuyên bố; hứa; đưa cho.
    (obsolete, transitive) To swear on oath; to solemnly declare; promise; give.
    Từ đồng nghĩa:vowdesignatedubnamerefer to
  2. (thông tục) Đặt tên; đặt tên (đến); nhắc đến tên; đề cử; mệnh giá; gọi.
    (transitive) To name; give a name (to); mention by name; nominate; denominate; call.
    Từ đồng nghĩa:vowdesignatedubnamerefer to
  3. (thông tục) Đặt tên; gọi; phong cách; mô tả như.
    (transitive) To name; call; style; describe as.
    Từ đồng nghĩa:vowdesignatedubnamerefer to
🎬 Nghe “bename” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish