deportment

/dɪˈpoɚtmənt/
danh từ
  • Thái độ, cách cư xử; cách đi đứng.
  • Phản ứng hoá học (của các kim loại).
Danh từ
  1. Mang; cách trình bày về bản thân.
    Bearing; manner of presenting oneself.
    Her deportment impressed her interviewers.
    Cách cư xử của cô đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn cô.
    Từ đồng nghĩa:bearingcomportmentposture
  2. Ứng xử; hành vi công cộng.
    Conduct; public behavior.
    Their deportment changed visibly as the policeman approached.
    Cách cư xử của họ thay đổi rõ rệt khi viên cảnh sát đến gần.
    Từ đồng nghĩa:behaviorconduct
  3. Mức độ học tập hoặc đào tạo rõ ràng.
    Apparent level of schooling or training.
    His academic deportment did not match his degree record.
    Cách cư xử trong học tập của anh ấy không phù hợp với thành tích bằng cấp của anh ấy.
  4. Tự kỷ luật.
    Self-discipline.
    The nun's deportment reflected her vocation.
    Cách cư xử của nữ tu phản ánh ơn gọi của cô.
🎬 Nghe “deportment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish