deprecative

/ˈdɛp.rɪ.keɪ.tɪv/
tính từ
  • Phản đối, phản kháng, không tán thành.
  • Khẩn khoản, nài xin, có tính chất cầu xin, có tính chất cầu nguyện ((cũng) deprecatory).
Tính từ
  1. Có xu hướng không dùng nữa.
    Tending to deprecate.
    Từ đồng nghĩa:deprecatingdisapproving
  2. (cổ) Có xu hướng ngăn chặn điều ác bằng cách cầu nguyện.
    (archaic) Tending to avert evil by prayer.
🎬 Nghe “deprecative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish