depravation
/di-ˈprāv/danh từ
- Sự làm hư hỏng, sự làm suy đồi; sự làm sa đoạ, sự làm truỵ lạc.
Danh từ
- Sự gièm pha; khấu hao.Detraction; depreciation.
- Hành động đồi trụy hoặc làm điều gì xấu; hành vi tham nhũng.The act of depraving, or making anything bad; the act of corrupting.
- Tình trạng sa đọa, thoái hóa; thoái hóa; sự sa đọa.The state of being depraved or degenerated; degeneracy; depravity.
- Thay đổi theo hướng tồi tệ hơn; suy thoái; sự biến thái bệnh hoạn.Change for the worse; deterioration; morbid perversion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depravation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish