deprecate
/ˈdɛprɪˌkeɪt/động từ
- Phản đối, phản kháng, không tán thành.
- Cầu nguyện cho khỏi (tai nạn); khẩn nài xin đừng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deprecate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish