depraved
/dɪˈpreɪvd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deprave
tính từ
- Hỏng, suy đồi; sa đoạ, truỵ lạc.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của depravesimple past and past participle of deprave
Tính từ
- Biến thái hoặc cực kỳ sai lầm về mặt đạo đức.Perverted or extremely wrong in a moral sense.a depraved killermột kẻ giết người đồi trụy
- (cổ) Đi chệch khỏi quy trình thông thường; bất thường.(archaic) Distorted out of the normal course; abnormal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depraved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish