depraved

/dɪˈpreɪvd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của deprave
tính từ
  • Hỏng, suy đồi; sa đoạ, truỵ lạc.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của deprave
    simple past and past participle of deprave
Tính từ
  1. Biến thái hoặc cực kỳ sai lầm về mặt đạo đức.
    Perverted or extremely wrong in a moral sense.
    a depraved killer
    một kẻ giết người đồi trụy
  2. (cổ) Đi chệch khỏi quy trình thông thường; bất thường.
    (archaic) Distorted out of the normal course; abnormal.
🎬 Nghe “depraved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish