depressed

/dɪˈprɛst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của depress
tính từ
  • Chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn.
  • Trì trệ, đình trệ.
  • Suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút.
  • Bị ấn xuống, bị nén xuống.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trầm cảm
    simple past and past participle of depress
Tính từ
  1. Không vui; chán nản.
    Unhappy; despondent.
  2. Đau khổ vì trầm cảm lâm sàng.
    Suffering from clinical depression.
  3. Chịu ảnh hưởng tai hại của suy thoái kinh tế.
    Suffering damaging effects of economic recession.
  4. (toán học) Giảm xuống mức độ hoặc hình thức thấp hơn.
    (mathematics) Reduced to a lower degree or form.
    The cubic function x³ + cx + d = 0, where one of the terms has a coefficient of zero, is a depressed cubic.
    Hàm bậc ba x³ + cx + d = 0, trong đó một trong các số hạng có hệ số bằng 0, là một bậc ba bị nén.
🎬 Nghe “depressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish