depressing
/dɪˈprɛs/động từ
- hiện tại phân từ của depress
tính từ
- Làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn.
- Làm trì trệ, làm đình trệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depressing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish