deprecated

/ˈdɛprɪˌkeɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của deprecate
Tính từ
  1. Cực lực phản đối.
    Strongly disapproved of.
  2. Bị coi thường; bị xúc phạm.
    Belittled; insulted.
  3. (máy tính) Nói về một chức năng hoặc tính năng được lên kế hoạch loại bỏ dần nhưng vẫn có sẵn để sử dụng.
    (computing) Said of a function or feature planned to be phased out, but still available for use.
    Foo() has been deprecated; it outputs a debug message and then calls Foo2()
    Foo() không được dùng nữa; nó đưa ra một thông báo gỡ lỗi và sau đó gọi Foo2()
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của deprecate
    simple past and past participle of deprecate
🎬 Nghe “deprecated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish