deprecated
/ˈdɛprɪˌkeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deprecate
Tính từ
- Cực lực phản đối.Strongly disapproved of.
- Bị coi thường; bị xúc phạm.Belittled; insulted.
- (máy tính) Nói về một chức năng hoặc tính năng được lên kế hoạch loại bỏ dần nhưng vẫn có sẵn để sử dụng.(computing) Said of a function or feature planned to be phased out, but still available for use.Foo() has been deprecated; it outputs a debug message and then calls Foo2()Foo() không được dùng nữa; nó đưa ra một thông báo gỡ lỗi và sau đó gọi Foo2()
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của deprecatesimple past and past participle of deprecate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deprecated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish