depreciate

/dɪˈpriːʃiˌeɪt/
động từ
  • Làm sụt giá, làm giảm giá.
  • Gièm pha, nói xấu, làm giảm giá trị; chê bai, coi khinh, đánh giá thấp.
  • Sụt giá.
  • Giảm giá trị.
Động từ
  1. (ngoại động) Giảm giá hoặc giá trị ước tính; để hạ thấp giá trị của.
    (transitive) To lessen in price or estimated value; to lower the worth of.
  2. (Nội động) Giảm giá trị theo thời gian.
    (intransitive) To decline in value over time.
    Từ đồng nghĩa:devalue
  3. (thông tục) Coi thường, chê bai.
    (transitive) To belittle or disparage.
    They depreciated him because he was the youngest on the team.
    Họ đánh giá thấp anh ấy vì anh ấy là người trẻ nhất trong đội.
🎬 Nghe “depreciate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish