derange

/di-ˈrānj/
động từ
  • Làm trục trặc.
  • Làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn.
  • Quấy rối, quấy rầy, làm phiền.
  • Làm loạn trí.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là thụ động) Làm cho (ai đó) phát điên hoặc loạn trí.
    (transitive, chiefly passive voice) To cause (someone) to go insane or become deranged.
  2. (ngoại động) Gây rối loạn (cái gì); làm biến dạng khỏi trạng thái lý tưởng của nó.
    (transitive) To cause disorder in (something); to distort from its ideal state.
  3. (Ngoại động) Gây ra trục trặc hoặc không hoạt động.
    (transitive) To cause to malfunction or become inoperative.
  4. (cổ) Làm gián đoạn kế hoạch của (ai đó), gây bất tiện; làm trật bánh.
    (archaic) To disrupt (somebody's) plans, to inconvenience; to derail.
🎬 Nghe “derange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish