deride

/dɪˈraɪd/
động từ
  • Cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.
Động từ
  1. (ngoại động) Cười nhạo hoặc chế giễu (ai đó hoặc cái gì đó) một cách gay gắt; để chế giễu, khinh miệt.
    (transitive) To laugh at or mock (someone or something) harshly; to ridicule, to scorn.
    Từ đồng nghĩa:badgerbambarrackbrockbullyrag
  2. (nội động từ, lỗi thời) Cười một cách mỉa mai gay gắt.
    (intransitive, obsolete) To laugh in a harshly mocking manner.
    Từ đồng nghĩa:badgerbambarrackbrockbullyrag
🎬 Nghe “deride” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish