desiccated

/ˈdɛsɪˌkeɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của desiccate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của desiccate
    simple past and past participle of desiccate
Tính từ
  1. sấy khô
    dried
🎬 Nghe “desiccated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish