hopelessness

/ˈhoʊpləs/
danh từ
  • Sự không hy vọng, sự tuyệt vọng.
Danh từ
  1. Thiếu hy vọng; tuyệt vọng.
    A lack of hope; despair.
    Từ đồng nghĩa:desperationdespondency
🎬 Nghe “hopelessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish