desuetude

/ˈde-swi-ˌtüd/
danh từ
  • Tình trạng không dùng được nữa, tình trạng không thích dụng, tình trạng lỗi thời.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái khi một cái gì đó (ví dụ, một phong tục hoặc một luật lệ) không còn được tuân thủ hay thực hành nữa; không còn sử dụng, lỗi thời.
    (uncountable) The state when something (for example, a custom or a law) is no longer observed nor practised; disuse, obsolescence.
  2. (đếm được, lỗi thời) Theo sau chủ yếu là from hoặc of: sự ngừng thực hành hoặc sử dụng cái gì đó.
    (countable, obsolete) Chiefly followed by from or of: a cessation of practising or using something.
🎬 Nghe “desuetude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish