desuetude
/ˈde-swi-ˌtüd/danh từ
- Tình trạng không dùng được nữa, tình trạng không thích dụng, tình trạng lỗi thời.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái khi một cái gì đó (ví dụ, một phong tục hoặc một luật lệ) không còn được tuân thủ hay thực hành nữa; không còn sử dụng, lỗi thời.(uncountable) The state when something (for example, a custom or a law) is no longer observed nor practised; disuse, obsolescence.
- (đếm được, lỗi thời) Theo sau chủ yếu là from hoặc of: sự ngừng thực hành hoặc sử dụng cái gì đó.(countable, obsolete) Chiefly followed by from or of: a cessation of practising or using something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desuetude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish