desultory
/ˈdɛsəlˌtori/tính từ
- Rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh.
Tính từ
- Nhảy hoặc chuyển từ vật này sang vật khác mà không có trật tự, kế hoạch hoặc mối liên hệ hợp lý; thiếu trình tự logic.Jumping, or passing, from one thing or subject to another, without order, planning, or rational connection; lacking logical sequence.He wandered round, cleaning up in a desultory way.Anh đi loanh quanh, dọn dẹp một cách bừa bãi.
- Tất nhiên; Nhân tiện; không liên quan đến chủ đề.Out of course; by the way; not connected with the subject.I made a desultory remark while I was talking to my friend.Tôi đã đưa ra một nhận xét thiếu suy nghĩ khi đang nói chuyện với bạn tôi.
- Thất vọng về hiệu suất hoặc tiến độ.Disappointing in performance or progress.Near-synonyms: half-assed, halfheartedTừ gần đồng nghĩa: nửa vời, nửa vời
- (lỗi thời) Nhảy, nhảy hoặc bay qua lại, nói chung là một cách ngẫu nhiên hoặc không ổn định.(obsolete) Leaping, skipping or flitting about, generally in a random or unsteady manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desultory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish