desultory

/ˈdɛsəlˌtori/
tính từ
  • Rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh.
Tính từ
  1. Nhảy hoặc chuyển từ vật này sang vật khác mà không có trật tự, kế hoạch hoặc mối liên hệ hợp lý; thiếu trình tự logic.
    Jumping, or passing, from one thing or subject to another, without order, planning, or rational connection; lacking logical sequence.
    He wandered round, cleaning up in a desultory way.
    Anh đi loanh quanh, dọn dẹp một cách bừa bãi.
  2. Tất nhiên; Nhân tiện; không liên quan đến chủ đề.
    Out of course; by the way; not connected with the subject.
    I made a desultory remark while I was talking to my friend.
    Tôi đã đưa ra một nhận xét thiếu suy nghĩ khi đang nói chuyện với bạn tôi.
  3. Thất vọng về hiệu suất hoặc tiến độ.
    Disappointing in performance or progress.
    Near-synonyms: half-assed, halfhearted
    Từ gần đồng nghĩa: nửa vời, nửa vời
    Từ đồng nghĩa:half-assedhalfhearted
  4. (lỗi thời) Nhảy, nhảy hoặc bay qua lại, nói chung là một cách ngẫu nhiên hoặc không ổn định.
    (obsolete) Leaping, skipping or flitting about, generally in a random or unsteady manner.
🎬 Nghe “desultory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish