detach

/dɪˈtætʃ/
động từ
  • Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra.
  • Cắt (quân đội, tàu chiến... ) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ.
Động từ
  1. (thông tục) Tách rời khỏi; cất cánh.
    (transitive) To take apart from; to take off.
    to detach the tag from a newly purchased garment
    để tách thẻ khỏi quần áo mới mua
  2. (chuyển tiếp, quân sự) Để tách ra cho một đối tượng hoặc mục đích sử dụng đặc biệt.
    (transitive, military) To separate for a special object or use.
    to detach a ship from a fleet, or a company from a regiment
    tách một con tàu khỏi một hạm đội, hoặc một đại đội khỏi một trung đoàn
  3. (nội động) Thoát khỏi cái gì đó.
    (intransitive) To come off something.
    Now that the zipper has detached, my winter coat won't keep me very warm.
    Bây giờ dây kéo đã tuột ra, chiếc áo khoác mùa đông của tôi sẽ không giữ ấm cho tôi nữa.
🎬 Nghe “detach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish