rather
/ˈræðɚ/phó từ
- Đúng hơn, Hơn là
- Thà... còn hơn, Thích... hơn.
- Phần nào, hơi, khá.
- Dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời).
Trạng từ
- Được sử dụng để chỉ định một lựa chọn hoặc sở thích; tốt hơn là, ưu tiên hơn. (Bây giờ thường được theo sau bởi than)Used to specify a choice or preference; preferably, in preference to. (Now usually followed by than)I'd rather not have spent all the money, but it really was an emergency.Tôi thà không tiêu hết tiền, nhưng đó thực sự là một trường hợp khẩn cấp.
- (liên từ) Dùng để đưa ra sự mâu thuẫn; ngược lại.(conjunctive) Used to introduce a contradiction; on the contrary.It wasn't supposed to be popular; rather, it was supposed to get the job done.Nó không được cho là phổ biến; đúng hơn, nó được cho là để hoàn thành công việc.
- (liên từ) Giới thiệu một trình độ hoặc làm rõ; chính xác hơn. (Bây giờ thường đứng trước hoặc.)(conjunctive) Introducing a qualification or clarification; more precisely. (Now usually preceded by or.)1898, J. A. Hamilton, "Stanley, Edward George Geoffrey Smith", in Sidney Lee (Ed.), Dictionary of National Biography, Volume LIV: Stanhope–Stovin, The MacMillan Company, page 60, His ‘Iliad’ is spirited and polished, and, though often rather a paraphrase than a translation, is always more truly poetic than most of the best translations.1898, J. A. Hamilton, "Stanley, Edward George Geoffrey Smith", trong Sidney Lee (Ed.), Từ điển tiểu sử quốc gia, Tập LIV: Stanhope–Stovin, The MacMillan Company, trang 60, ‘Iliad’ của ông đầy tinh thần và trau chuốt, và, mặc dù thường là một cách diễn giải hơn là một bản dịch, luôn thực sự mang tính thơ ca hơn hầu hết các bản dịch hay nhất.
- (mức độ) Phần nào đó, khá; đến một mức độ không ngờ tới.(degree) Somewhat, quite; to an unexpected degree.It's been rather/quite a good meal overall, but this melon is rather too tasteless.Nhìn chung thì đây là một bữa ăn khá ngon, nhưng quả dưa này quá nhạt nhẽo.
Tính từ
- (lỗi thời) Trước đây; sớm hơn; trước.(obsolete) Prior; earlier; former.Now no man dwelleth at the rather town of Damietta.Bây giờ không có người đàn ông nào sống ở thị trấn Damietta.
Thán từ
- (Anh, ghi ngày) Một lời khẳng định nhiệt tình.(England, dated) An enthusiastic affirmation.Would you like some? –Rather!Bạn có muốn một ít không? -Hơn là!
Danh từ
- (không chính thức, ngày tháng, không phổ biến) Một sự lựa chọn hoặc một sở thích.(informal, dated, uncommon) A choice or a preference.
Động từ
- (không chuẩn hoặc phương ngữ) Thích hơn; thích hơn.(nonstandard or dialectal) To prefer; to prefer to.You'd rather us be dead.Bạn thà chúng tôi chết còn hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish