devilishness

/ˈde-vᵊl-ish/
danh từ
  • Tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái; tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của quỷ dữ.
    The state or quality of being devilish.
🎬 Nghe “devilishness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish