devious
/ˈdiːvijəs/tính từ
- Xa xôi, hẻo lánh.
- Quanh co, vòng vèo, khúc khuỷu.
- Không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh; thủ đoạn, láu cá, ranh ma.
- Lầm đường lạc lối.
Tính từ
- Xảo quyệt hay lừa dối, không thẳng thắn hay trung thực, không thẳng thắn.Cunning or deceiving, not straightforward or honest, not frank.
- (nghĩa đen, cổ xưa) Đường vòng, vòng vèo, chệch khỏi con đường trực tiếp hoặc thông thường.(literal, archaic) Roundabout, circuitous, deviating from the direct or ordinary route.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish