devious

/ˈdiːvijəs/
tính từ
  • Xa xôi, hẻo lánh.
  • Quanh co, vòng vèo, khúc khuỷu.
  • Không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh; thủ đoạn, láu cá, ranh ma.
  • Lầm đường lạc lối.
Tính từ
  1. Xảo quyệt hay lừa dối, không thẳng thắn hay trung thực, không thẳng thắn.
    Cunning or deceiving, not straightforward or honest, not frank.
  2. (nghĩa đen, cổ xưa) Đường vòng, vòng vèo, chệch khỏi con đường trực tiếp hoặc thông thường.
    (literal, archaic) Roundabout, circuitous, deviating from the direct or ordinary route.
🎬 Nghe “devious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish