devil
/ˈdɛvl̟/danh từ
- Ma, quỷ.
- Điều quái gỡ, điều ghê gớm, điều khủng khiếp.
- Sự giận dữ, sự tức giận.
- Người hung ác, người nanh ác, người ác độc.
- Người quỷ quyệt, người xảo quyệt.
- Người khốn khổ; người bất hạnh, người vô phúc.
- Thư ký riêng (của luật sư, của nhà văn); người học việc (ở xưởng in).
- Thịt nướng tẩm nhiều tiêu ớt.
- Lò than, lò nung.
- Máy xé (vải vụn, giẻ rách).
động từ
- Làm thư ký riêng (cho một luật sư); viết văn thuê (cho nhà văn).
- Nướng (thịt... ) sau khi tẩm tiêu ớt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish