devilry
/ˈde-vᵊl-rē/danh từ
- Yêu thuật; quỷ thuật.
- Tính hung ác, tính ác độc.
- Tính liều mạng, tính vong mạng; sự tinh nghịch liều lĩnh.
- Môn (học vẽ) ma quỷ.
- Ma quỷ.
Danh từ
- Sự nghịch ngợm.Mischief.
- Sự gian ác; sự tàn ác.Wickedness; cruelty.
- Một hành động được thực hiện với sự giúp đỡ của ma quỷ; phù thủy.An action performed with the help of a devil; witchcraft.
- Một hành động tinh nghịch, độc ác, tàn ác hoặc phù thủy như vậy.An act of such mischief, wickedness, cruelty, or witchcraft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devilry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish