devilry

/ˈde-vᵊl-rē/
danh từ
  • Yêu thuật; quỷ thuật.
  • Tính hung ác, tính ác độc.
  • Tính liều mạng, tính vong mạng; sự tinh nghịch liều lĩnh.
  • Môn (học vẽ) ma quỷ.
  • Ma quỷ.
Danh từ
  1. Sự nghịch ngợm.
    Mischief.
  2. Sự gian ác; sự tàn ác.
    Wickedness; cruelty.
  3. Một hành động được thực hiện với sự giúp đỡ của ma quỷ; phù thủy.
    An action performed with the help of a devil; witchcraft.
  4. Một hành động tinh nghịch, độc ác, tàn ác hoặc phù thủy như vậy.
    An act of such mischief, wickedness, cruelty, or witchcraft.
🎬 Nghe “devilry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish