sudoresis

/s(j)uːdəˈriːsɪs/
Danh từ
  1. (y học) Đổ mồ hôi; đổ mồ hôi quá nhiều.
    (medicine) Sweating; excessive sweating.
🎬 Nghe “sudoresis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish