Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
sudoresis
/s(j)uːdəˈriːsɪs/
Danh từ
(y học) Đổ mồ hôi; đổ mồ hôi quá nhiều.
(medicine) Sweating; excessive sweating.
Từ đồng nghĩa:
diaphoresis
hidrosis
perspiration
sudation
hyperhidrosis
Từ vựng khác
sucked
sucker
suckfish
suction
sudden
suddenly
sudoriferous
sudorific
sue
suet
suffer
sufferable
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“sudoresis”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “sudoresis”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC