sudation
Danh từ
- Đổ mồ hôi; mồ hôi (chất lỏng).Perspiration; sweat (fluid).
- (Sinh lý học) Quá trình đổ mồ hôi.(physiology) The process of perspiring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sudation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish