sudation

Danh từ
  1. Đổ mồ hôi; mồ hôi (chất lỏng).
    Perspiration; sweat (fluid).
    Từ đồng nghĩa:hidrosissudoresissweating
  2. (Sinh lý học) Quá trình đổ mồ hôi.
    (physiology) The process of perspiring.
    Từ đồng nghĩa:hidrosissudoresissweating
🎬 Nghe “sudation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish