tommy

/ˈtä-mē/
danh từ
  • (Tommy Atkins) lính Anh
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Một lính bộ binh người Anh, đặc biệt là một người từ Thế chiến thứ nhất. Dấu chấm lửng của Tommy Atkins.
    (UK, slang) A British infantryman, especially one from World War I. Ellipsis of Tommy Atkins.
    Từ đồng nghĩa:tommy boy
  2. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Bánh mì hoặc thực phẩm giống bánh mì, nói chung là một cuộn xu.
    (UK, slang, obsolete) Bread or breadlike foodstuff, generally a penny roll.
  3. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Việc cung cấp thực phẩm do công nhân mang theo như khoản trợ cấp hàng ngày của họ.
    (UK, slang, obsolete) The supply of food carried by workmen as their daily allowance.
  4. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Xe tải, hoặc hàng đổi hàng; trao đổi lao động lấy hàng hóa thay vì tiền; tập lệnh mà việc trao đổi đó diễn ra.
    (UK, slang, obsolete) A truck, or barter; the exchange of labour for goods instead of money; the scrip by which such exchange occurs.
Động từ
  1. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời, bắc cầu) Trả lương (nhân viên) theo hệ thống xe tải, bằng hàng hóa thay vì tiền.
    (UK, slang, obsolete, transitive) To pay (employees) according to the truck system, with goods instead of money.
🎬 Nghe “tommy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish