dict

Danh từ
  1. (cổ, ​​hiếm) Câu nói; một tuyên bố.
    (archaic, rare) A saying; a statement.
  2. (chủ yếu là tính toán, không chính thức) Cắt từ điển.
    (chiefly computing, informal) Clipping of dictionary.
🎬 Nghe “dict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish