digs
/ˈdɪg/danh từ
- Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging).
Danh từ
- số nhiều của đàoplural of dig
- (thông tục) Chỗ ở; nơi ở.(colloquial) Lodgings; place of accommodation.
- (Thông tục) Quần áo.(colloquial) Clothes.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị của digthird-person singular simple present indicative of dig
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “digs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish