dignified

/ˈdɪgnəˌfaɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dignify
tính từ
  • Đáng, xứng, xứng đáng.
  • Có giá trị, có phẩm cách, đáng tôn quý.
  • Đường hoàng; trang nghiêm.
Tính từ
  1. Có một thái độ hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng và đĩnh đạc.
    Having an attitude or bearing that connotes respectability and poise.
    remain dignified
    vẫn trang nghiêm
    Từ đồng nghĩa:august
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trang nghiêm
    simple past and past participle of dignify
🎬 Nghe “dignified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish